EXPRESS ENTRY CANADA: CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH CƯ TAY NGHỀ LIÊN BANG

EXPRESS ENTRY CANADA: CHƯƠNG TRÌNH ĐỊNH CƯ TAY NGHỀ LIÊN BANG CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG CÓ KỸ NĂNG

Express Entry Canada là gì?

Express Entry là hệ thống trực tuyến được Chính phủ Canada sử dụng để quản lý hồ sơ định cư của nhóm lao động có kỹ năng. Đây không phải là một chương trình định cư riêng lẻ, mà là hệ thống xét chọn hồ sơ cho 3 chương trình kinh tế liên bang chính gồm: Canadian Experience Class – CEC, Federal Skilled Worker Program – FSWP và Federal Skilled Trades Program – FSTP.

Thông qua Express Entry, ứng viên tạo hồ sơ trực tuyến, được xếp hạng bằng hệ thống điểm Comprehensive Ranking System – CRS, sau đó chờ nhận Invitation to Apply – ITA để nộp hồ sơ thường trú nhân Canada.

Nói đơn giản, Express Entry là “cổng xét chọn” dành cho những ứng viên có trình độ, kinh nghiệm làm việc, năng lực ngoại ngữ và khả năng hòa nhập kinh tế tại Canada.

Express Entry phù hợp với ai?

Express Entry phù hợp với các nhóm ứng viên có năng lực nghề nghiệp rõ ràng, đặc biệt là:

  • Người có kinh nghiệm làm việc tay nghề cao thuộc nhóm TEER 0, 1, 2 hoặc 3;
  • Người có trình độ tiếng Anh hoặc tiếng Pháp tốt;
  • Người có bằng cấp sau trung học hoặc bằng cấp được đánh giá tương đương Canada;
  • Người từng học tập hoặc làm việc tại Canada;
  • Người có đề cử tỉnh bang thông qua diện PNP liên kết Express Entry;
  • Người thuộc nhóm ngành được Canada ưu tiên trong các đợt mời theo danh mục.

Theo IRCC, để vào được Express Entry pool, ứng viên phải đáp ứng điều kiện tối thiểu của ít nhất 1 trong 3 chương trình: CEC, FSWP hoặc FSTP. Sau đó, hệ thống sẽ chấm điểm và xếp hạng hồ sơ bằng CRS dựa trên các yếu tố như tuổi, học vấn, ngoại ngữ, kinh nghiệm làm việc và các yếu tố bổ sung khác.

3 chương trình chính trong Express Entry

1. Canadian Experience Class – CEC

Canadian Experience Class dành cho ứng viên đã có kinh nghiệm làm việc hợp lệ tại Canada và muốn trở thành thường trú nhân.

Theo IRCC, kinh nghiệm làm việc của ứng viên CEC phải thuộc nhóm TEER 0, 1, 2 hoặc 3, được tích lũy khi đang có tư cách cư trú tạm thời hợp lệ và được phép làm việc tại Canada. Nếu làm việc từ xa, ứng viên phải có mặt thực tế tại Canada và làm cho một employer tại Canada.

Về yêu cầu ngoại ngữ, CEC yêu cầu:

CEC thường phù hợp với du học sinh sau tốt nghiệp có Post-Graduation Work Permit – PGWP, lao động nước ngoài đang làm việc tại Canada, hoặc những người đã tích lũy đủ kinh nghiệm Canada hợp lệ.

2. Federal Skilled Worker Program – FSWP

Federal Skilled Worker Program dành cho lao động có kỹ năng với kinh nghiệm làm việc tại nước ngoài hoặc Canada. Đây là diện rất quan trọng đối với ứng viên đang ở ngoài Canada.

Theo IRCC, kinh nghiệm làm việc của FSWP phải thuộc nhóm TEER 0, 1, 2 hoặc 3, cùng NOC với nghề chính dùng cho hồ sơ, được tích lũy trong vòng 10 năm gần nhất, là công việc có trả lương, và phải đạt tối thiểu 1 năm liên tục hoặc 1.560 giờ.

FSWP yêu cầu ngoại ngữ tối thiểu CLB 7. Ngoài ra, chương trình còn đánh giá ứng viên theo các yếu tố lựa chọn riêng như tuổi, học vấn, kinh nghiệm làm việc, ngoại ngữ, việc làm được sắp xếp tại Canada và khả năng thích nghi.

FSWP thường phù hợp với ứng viên có trình độ học vấn tốt, kinh nghiệm nghề nghiệp rõ ràng và khả năng ngoại ngữ đủ mạnh để cạnh tranh điểm CRS.

3. Federal Skilled Trades Program – FSTP

Federal Skilled Trades Program dành cho ứng viên có tay nghề trong các nhóm ngành thợ/kỹ thuật cần chuyên môn thực hành.

Theo IRCC, FSTP áp dụng cho các nhóm skilled trades như xây dựng, vận tải, sản xuất – công nghiệp, tài nguyên thiên nhiên và nông nghiệp. Ứng viên cần có tối thiểu 2 năm kinh nghiệm toàn thời gian, tương đương 3.120 giờ, trong vòng 5 năm trước khi nộp hồ sơ. Kinh nghiệm phải là công việc được trả lương, và kinh nghiệm làm việc trong thời gian đang học không được tính vào điều kiện tối thiểu của FSTP.

Về ngoại ngữ, FSTP yêu cầu:

Ngoài ra, FSTP yêu cầu ứng viên phải có job offer hợp lệ toàn thời gian ít nhất 1 năm hoặc certificate of qualification do cơ quan có thẩm quyền tại Canada cấp.

Express Entry hoạt động như thế nào?

Quy trình Express Entry có thể hiểu theo 6 bước chính:

Bước 1: Kiểm tra điều kiện chương trình

Ứng viên cần xác định mình đủ điều kiện theo CEC, FSWP hoặc FSTP. Mỗi chương trình có yêu cầu riêng về kinh nghiệm, ngoại ngữ, học vấn, job offer và proof of funds.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ ban đầu

Trước khi tạo profile, ứng viên thường cần chuẩn bị:

  • Kết quả thi tiếng Anh hoặc tiếng Pháp hợp lệ;
  • ECA – đánh giá bằng cấp nếu học ngoài Canada;
  • Hộ chiếu;
  • Thông tin kinh nghiệm làm việc;
  • NOC/TEER phù hợp;
  • Thông tin job offer nếu có;
  • Thông tin đề cử tỉnh bang nếu có.

Bước 3: Tạo Express Entry profile

Ứng viên tạo hồ sơ online trong IRCC secure account. Nếu đủ điều kiện, hồ sơ sẽ được đưa vào Express Entry pool, được cấp điểm CRS và xếp hạng với các ứng viên khác. IRCC lưu ý rằng việc hoàn tất profile hoặc vào pool không bảo đảm ứng viên sẽ nhận được ITA; ứng viên chỉ có thể nộp PR sau khi được mời.

Bước 4: Chờ vòng mời – Invitation Round

IRCC tổ chức các đợt mời trong năm. Trong mỗi round, IRCC xác định loại vòng mời, số lượng ứng viên cần mời, sau đó chọn các ứng viên đủ điều kiện có điểm CRS cao nhất trong nhóm được xét.

Các loại vòng mời chính gồm:

Bước 5: Nhận ITA và nộp PR

Nếu được mời, ứng viên có 60 ngày để nộp hồ sơ thường trú nhân qua hệ thống Express Entry. Trong hồ sơ chính thức, ứng viên cần nộp các giấy tờ theo checklist cá nhân, thường gồm police certificates, proof of funds nếu cần, giấy khai sinh của con phụ thuộc, giấy kết hôn/ly hôn nếu có, ảnh kỹ thuật số và các giấy tờ liên quan khác.

Bước 6: IRCC xét hồ sơ và ra quyết định

IRCC sẽ kiểm tra điều kiện chương trình, tính chính xác của thông tin đã khai, điều kiện category nếu ứng viên được mời theo category-based selection, và khả năng được chấp nhận vào Canada.

IRCC cho biết hầu hết hồ sơ Express Entry được xử lý trong vòng 6 tháng hoặc ít hơn kể từ khi nhận đủ hồ sơ hoàn chỉnh, tuy nhiên thời gian thực tế có thể thay đổi theo từng chương trình và từng hồ sơ.

CRS là gì và điểm Express Entry được tính như thế nào?

CRS – Comprehensive Ranking System là hệ thống tính điểm dùng để đánh giá và xếp hạng hồ sơ trong Express Entry pool. IRCC chấm điểm dựa trên nhiều yếu tố như tuổi, trình độ học vấn, ngoại ngữ, kinh nghiệm làm việc Canada, kỹ năng chuyển đổi, đề cử tỉnh bang và các yếu tố bổ sung khác.

Các nhóm điểm chính gồm:

1. Core / Human Capital Factors

Bao gồm:

  • Tuổi;
  • Trình độ học vấn;
  • Năng lực tiếng Anh/Pháp;
  • Kinh nghiệm làm việc tại Canada.

2. Spouse / Common-law Partner Factors

Nếu ứng viên có vợ/chồng hoặc common-law partner đi cùng, hệ thống sẽ tính thêm các yếu tố của người đi cùng như học vấn, ngoại ngữ và kinh nghiệm làm việc tại Canada.

3. Skill Transferability Factors

Đây là nhóm điểm kết hợp, ví dụ:

  • Học vấn + ngoại ngữ;
  • Học vấn + kinh nghiệm Canada;
  • Kinh nghiệm nước ngoài + ngoại ngữ;
  • Kinh nghiệm nước ngoài + kinh nghiệm Canada;
  • Certificate of qualification + ngoại ngữ.

4. Additional Points

Ứng viên có thể được cộng điểm bổ sung từ một số yếu tố như:

  • Đề cử tỉnh bang;
  • Trình độ tiếng Pháp;
  • Học tập tại Canada;
  • Anh/chị/em là công dân hoặc thường trú nhân Canada;
  • Một số yếu tố bổ sung khác theo quy định hiện hành.

Lưu ý rất quan trọng: job offer không còn được cộng điểm CRS từ ngày 25/03/2025. Trước đây, job offer có thể được cộng 50 hoặc 200 điểm tùy nhóm NOC, nhưng IRCC đã loại bỏ điểm job offer cho các ứng viên hiện tại và tương lai trong Express Entry pool. Tuy nhiên, job offer vẫn có thể cần thiết để đáp ứng điều kiện của một số chương trình như FSTP, FSWP trong một số trường hợp, hoặc một số stream PNP.

Cập nhật mới nhất về Express Entry năm 2026

1. Canada tiếp tục đẩy mạnh Category-Based Selection

Từ năm 2023, IRCC triển khai category-based selection, cho phép Canada mời ứng viên trong Express Entry pool dựa trên các danh mục ưu tiên nhằm đáp ứng mục tiêu kinh tế cụ thể, ví dụ năng lực tiếng Pháp, kinh nghiệm trong ngành nghề ưu tiên hoặc yếu tố học vấn.

Trong category-based rounds, ứng viên vẫn phải đủ điều kiện vào Express Entry pool và vẫn được xếp hạng bằng CRS. Điểm khác biệt là ứng viên phải đáp ứng điều kiện của danh mục được mời trong vòng đó.

2. Các category hiện hành trong Express Entry

Theo IRCC, các danh mục category-based selection hiện gồm:

Danh sách này phản ánh việc Canada đang sử dụng Express Entry không chỉ để chọn người có điểm cao, mà còn để chọn đúng nhóm kỹ năng đang cần cho thị trường lao động.

3. Các category mới và được gia hạn trong năm 2026

Ngày 18/02/2026, IRCC công bố các nhóm category mới và nhóm được tiếp tục trong năm 2026. Các category mới gồm: medical doctors with Canadian work experience, researchers with Canadian work experience, senior managers with Canadian work experience, transport occupations, và skilled military recruits có job offer từ Canadian Armed Forces. Các category được gia hạn gồm: French-language proficiency, health care and social services, education, STEM, và trade occupations.

Một thay đổi đáng chú ý là với các category được gia hạn, yêu cầu kinh nghiệm tối thiểu tăng từ 6 tháng lên 1 năm kinh nghiệm trong ngành nghề đủ điều kiện, được tích lũy tại Canada hoặc nước ngoài trong vòng 3 năm trước đó.

4. Canada đang tham vấn cải cách Express Entry

IRCC đã mở tham vấn năm 2026 về các cải cách tiềm năng đối với Express Entry. Một đề xuất đáng chú ý là đơn giản hóa yêu cầu chương trình, trong đó IRCC đề xuất thay thế 3 chương trình hiện tại bằng 1 chương trình thống nhất. Tuy nhiên, đây hiện là nội dung tham vấn/chính sách đề xuất, chưa phải quy định đã áp dụng.

Vì vậy, ở thời điểm hiện tại, ứng viên vẫn cần xét điều kiện theo 3 chương trình chính: CEC, FSWP và FSTP.

Yêu cầu ngoại ngữ trong Express Entry

Ngoại ngữ là yếu tố rất quan trọng trong Express Entry vì vừa ảnh hưởng đến điều kiện tối thiểu, vừa ảnh hưởng trực tiếp đến điểm CRS.

IRCC sử dụng Canadian Language Benchmark – CLB để đo năng lực tiếng Anh và Niveaux de compétence linguistique canadiens – NCLC để đo năng lực tiếng Pháp.

Đối với category tiếng Pháp, IRCC yêu cầu ứng viên có kết quả tiếng Pháp tối thiểu NCLC 7 ở cả 4 kỹ năng để đủ điều kiện trong nhóm French-language proficiency.

Proof of Funds: Ai cần chứng minh tài chính?

Không phải tất cả ứng viên Express Entry đều cần proof of funds.

Theo IRCC, proof of funds bắt buộc đối với ứng viên theo:

  • Federal Skilled Worker Program;
  • Federal Skilled Trades Program.

Ứng viên không cần chứng minh tài chính nếu nộp theo Canadian Experience Class, hoặc nếu đang được phép làm việc tại Canada và có job offer hợp lệ, kể cả khi nộp theo FSWP hoặc FSTP.

Mức proof of funds được IRCC cập nhật hằng năm dựa trên 50% của Low Income Cut-Off. Bảng cập nhật ngày 07/07/2025 như sau:

Khi tính số thành viên gia đình, ứng viên phải tính cả bản thân, vợ/chồng hoặc common-law partner, con phụ thuộc của mình và con phụ thuộc của vợ/chồng/common-law partner, kể cả khi họ là công dân/thường trú nhân Canada hoặc không đi cùng hồ sơ.

Hồ sơ cần chuẩn bị cho Express Entry

Tùy từng trường hợp, ứng viên có thể cần chuẩn bị các giấy tờ sau:

Trước khi tạo profile

  • Hộ chiếu;
  • Kết quả thi ngoại ngữ;
  • ECA nếu có bằng cấp ngoài Canada;
  • Thông tin kinh nghiệm làm việc;
  • NOC/TEER chính xác;
  • Job offer nếu có;
  • Đề cử tỉnh bang nếu có;
  • Proof of funds nếu cần.

Sau khi nhận ITA

IRCC sẽ tạo checklist cá nhân cho từng ứng viên, nhưng phần lớn hồ sơ thường cần:

  • Police certificates;
  • Proof of funds nếu chương trình yêu cầu;
  • Giấy khai sinh của con phụ thuộc nếu có;
  • Giấy kết hôn, ly hôn, death certificate nếu liên quan;
  • IMM 5476 nếu dùng đại diện;
  • IMM 5409 nếu khai common-law;
  • Ảnh kỹ thuật số;
  • Giấy tờ khác theo checklist cá nhân.

IRCC lưu ý hồ sơ có thể bị từ chối hoặc trả lại nếu không nộp đúng giấy tờ được yêu cầu trong checklist cá nhân.

Chi phí chính phủ cho Express Entry

Phí chính phủ có thể thay đổi theo thời điểm, nên ứng viên cần kiểm tra lại trên trang fee list chính thức của IRCC trước khi nộp hồ sơ.

Theo cập nhật về phí thường trú nhân có hiệu lực từ ngày 30/04/2026, phí chính đối với phần lớn hồ sơ permanent residence gồm: 1.260 CAD cho đương đơn chính, bao gồm processing fee và Right of Permanent Residence Fee; 1.260 CAD cho vợ/chồng hoặc partner đi cùng; và 180 CAD cho mỗi con phụ thuộc. Right of Permanent Residence Fee là 600 CAD.

Ngoài phí IRCC, ứng viên có thể phát sinh chi phí khác như thi ngoại ngữ, ECA, khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, dịch thuật, công chứng, sinh trắc học và phí tư vấn nếu sử dụng dịch vụ đại diện.

Vai trò của PNP trong Express Entry

Nếu ứng viên đủ điều kiện Express Entry, họ cũng có thể được xét theo các stream Provincial Nominee Program – PNP liên kết Express Entry. Nếu được tỉnh bang đề cử, ứng viên sẽ được cộng thêm điểm, giúp tăng khả năng nhận ITA nhanh hơn.

PNP đặc biệt quan trọng với những ứng viên có CRS chưa đủ cạnh tranh trong các vòng mời chung, nhưng có ngành nghề, kinh nghiệm hoặc mối liên hệ phù hợp với nhu cầu của một tỉnh bang cụ thể.

Tuy nhiên, mỗi tỉnh bang có tiêu chí riêng, danh sách ngành ưu tiên riêng và lịch mở/đóng intake riêng. Vì vậy, ứng viên không nên chỉ nhìn Express Entry ở cấp liên bang, mà nên đánh giá song song cả chiến lược tỉnh bang.

Những lỗi phổ biến khiến hồ sơ Express Entry gặp rủi ro

1. Chọn sai NOC

NOC phải phản ánh đúng công việc thực tế, không chỉ dựa trên chức danh. IRCC đánh giá dựa trên lead statement và main duties của NOC. Chọn sai NOC có thể dẫn đến chậm xử lý, mất eligibility hoặc bị từ chối.

2. Khai kinh nghiệm không đủ điều kiện

Kinh nghiệm phải là paid work. Volunteer work hoặc unpaid internship không được tính trong nhiều trường hợp. Với FSWP, kinh nghiệm phải liên tục tối thiểu 1 năm trong primary occupation; với CEC, kinh nghiệm phải là kinh nghiệm Canada hợp lệ; với FSTP, kinh nghiệm trong thời gian đang học không được tính vào điều kiện tối thiểu.

3. Không cập nhật profile

IRCC yêu cầu ứng viên cập nhật Express Entry profile nếu có thay đổi như đổi nghề, có hoặc mất job offer, có kết quả ngoại ngữ mới, kết hôn/ly hôn, có con hoặc nhận con nuôi.

4. Hiểu sai về job offer

Job offer không còn cộng điểm CRS từ ngày 25/03/2025, nhưng vẫn có thể là điều kiện cần trong một số chương trình hoặc stream. Vì vậy, không nên hiểu rằng job offer “không còn giá trị”; chính xác hơn là job offer không còn cộng 50/200 điểm CRS như trước.

5. Khai sai hoặc thiếu thông tin

IRCC cảnh báo nếu ứng viên khai sai hoặc bỏ sót thông tin quan trọng về lịch sử hoặc kinh nghiệm, hồ sơ có thể bị từ chối, ứng viên có thể bị xem là inadmissible và bị cấm nộp hồ sơ đến Canada trong 5 năm.

Làm sao để tăng khả năng thành công với Express Entry?

Ứng viên nên tập trung vào các yếu tố có thể cải thiện được:

1. Tăng điểm ngoại ngữ

Ngoại ngữ là một trong những yếu tố có tác động mạnh nhất đến CRS. Việc nâng điểm IELTS/CELPIP hoặc TEF/TCF có thể giúp tăng điểm trực tiếp và tăng điểm skill transferability.

2. Học thêm hoặc đánh giá bằng cấp đầy đủ

Nếu có nhiều bằng cấp, ứng viên nên kiểm tra chiến lược ECA phù hợp. Một số trường hợp có thể được lợi nếu đánh giá đầy đủ bằng cấp sau trung học.

3. Tăng kinh nghiệm làm việc hợp lệ

Kinh nghiệm làm việc Canada hoặc nước ngoài đều có thể ảnh hưởng đến CRS, nhưng cần đúng NOC, đúng TEER, đúng thời gian và có chứng cứ rõ ràng.

4. Xem xét PNP

PNP có thể là chiến lược quan trọng nếu CRS chưa đủ mạnh. Tuy nhiên, cần chọn tỉnh bang phù hợp với nghề nghiệp, kinh nghiệm, job offer, lịch sử học tập/làm việc hoặc mối liên hệ của ứng viên.

5. Xem xét tiếng Pháp

Tiếng Pháp ngày càng có vai trò lớn trong Express Entry, đặc biệt với category-based selection. Ứng viên có NCLC 7 tiếng Pháp ở cả 4 kỹ năng có thể được xét trong nhóm French-language proficiency.

6. Theo dõi category-based rounds

Nếu ứng viên thuộc nhóm healthcare, education, STEM, trades, transport, hoặc các nhóm category mới năm 2026, cần theo dõi kỹ danh sách nghề đủ điều kiện và yêu cầu kinh nghiệm trong từng round.

Express Entry có phải là con đường phù hợp với mọi người không?

Không. Express Entry là một trong những lộ trình định cư Canada quan trọng nhất, nhưng không phải hồ sơ nào cũng phù hợp.

Express Entry thường phù hợp hơn với ứng viên có:

  • Tuổi còn cạnh tranh;
  • Ngoại ngữ tốt;
  • Bằng cấp tốt;
  • Kinh nghiệm thuộc TEER 0–3;
  • Hồ sơ nghề nghiệp rõ ràng;
  • Khả năng chứng minh tài chính nếu cần;
  • Chiến lược PNP hoặc category phù hợp nếu CRS chưa đủ cao.

Ngược lại, nếu ứng viên ngoại ngữ yếu, nghề nghiệp không thuộc TEER 0–3, thiếu bằng cấp, không đủ proof of funds hoặc không có hướng tăng CRS, nên xem xét thêm các chương trình khác như PNP ngoài Express Entry, RCIP/FCIP, chương trình tỉnh bang theo job offer, caregiver, du học – làm việc – định cư, hoặc các lộ trình phù hợp hơn.

Kết luận: Express Entry vẫn là lộ trình trọng tâm, nhưng ngày càng chọn lọc hơn

Express Entry vẫn là hệ thống quan trọng hàng đầu trong chiến lược định cư Canada diện tay nghề. Tuy nhiên, trong giai đoạn mới, Canada không chỉ chọn ứng viên dựa trên điểm CRS cao, mà còn sử dụng category-based selection để ưu tiên những nhóm kỹ năng phù hợp với nhu cầu kinh tế, lao động và chính sách ngôn ngữ của quốc gia.

Các cập nhật gần đây cho thấy 3 điểm rất quan trọng:

  1. Job offer không còn cộng điểm CRS như trước, nhưng vẫn có thể cần cho eligibility trong một số trường hợp.
  2. Category-based selection tiếp tục được mở rộng trong năm 2026, với nhiều nhóm ngành và năng lực được ưu tiên.
  3. Express Entry có thể tiếp tục thay đổi, khi IRCC đang tham vấn cải cách để đơn giản hóa hệ thống trong tương lai.

Vì vậy, ứng viên không nên chỉ hỏi “tôi được bao nhiêu điểm CRS?”, mà cần đánh giá toàn bộ chiến lược:

Tôi đủ điều kiện chương trình nào?
NOC/TEER của tôi có đúng không?
Tôi có thuộc category ưu tiên không?
Tôi có cần proof of funds không?
Tôi có thể tăng điểm bằng ngoại ngữ, PNP hoặc tiếng Pháp không?
Hồ sơ của tôi có đủ chứng cứ để bảo vệ khi IRCC xét duyệt không?

Nếu được chuẩn bị đúng, Express Entry có thể là con đường rõ ràng, minh bạch và hiệu quả để tiến đến thường trú nhân Canada. Nhưng nếu chuẩn bị sai từ NOC, kinh nghiệm, ngoại ngữ hoặc chứng cứ hồ sơ, ứng viên có thể mất thời gian, mất cơ hội và gặp rủi ro bị từ chối.

Royal Integrity có thể hỗ trợ gì cho hồ sơ Express Entry?

Royal Integrity hỗ trợ ứng viên đánh giá và xây dựng lộ trình Express Entry theo từng hồ sơ cụ thể, bao gồm:

  • Xác định chương trình phù hợp: CEC, FSWP, FSTP hoặc PNP liên kết Express Entry;
  • Kiểm tra NOC/TEER và kinh nghiệm làm việc;
  • Tính điểm CRS và phân tích khả năng cạnh tranh;
  • Đánh giá chiến lược tăng điểm;
  • Kiểm tra điều kiện category-based selection;
  • Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ ngoại ngữ, ECA, proof of funds và giấy tờ cá nhân;
  • Tư vấn hướng đi thay thế nếu Express Entry chưa phải lựa chọn tối ưu.

Liên hệ Royal Integrity để được đánh giá hồ sơ Express Entry và xây dựng chiến lược định cư Canada phù hợp nhất với năng lực của bạn.

ROYAL INTEGRITY CONSULTING SERVICES
📧 Email: info@royalintegrity.com.vn
Điện thoại: 093 708 16 08

Chia sẻ bài viết:

Thông tin hữu ích

BẢO LÃNH GIA ĐÌNH

Mục lụcExpress Entry Canada là gì?1. Canadian Experience Class – CEC2. Federal Skilled Worker Program – FSWP3. Federal Skilled Trades Program – FSTPBước 1: Kiểm

Đặt lịch tư vấn

Đặt lịch tư vấn với các chuyên gia của Royal Integrity để được hỗ trợ những chương trình định cư, di trú phù hợp nhất với bạn ngay hôm nay !