Mở hồ sơ EB-3 Other Workers năm 2026: Thực tế bao lâu gia đình được đi Mỹ?
Trong vài năm gần đây, chương trình EB-3 Other Workers tiếp tục được nhiều gia đình Việt Nam quan tâm vì đây là một trong những diện định cư Mỹ theo việc làm không yêu cầu bằng cấp cao hoặc kinh nghiệm chuyên môn phức tạp. Theo USCIS, nhóm Other Workers thuộc EB-3 là nhóm lao động có khả năng thực hiện công việc không có tính tạm thời hoặc mùa vụ, và công việc đó yêu cầu dưới 2 năm đào tạo hoặc kinh nghiệm.
Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng nhất hiện nay không còn là “có đi được không”, mà là:
Nếu khách hàng Việt Nam mở hồ sơ EB-3 Other Workers trong năm 2026, thực tế khoảng bao lâu gia đình mới có thể đi Mỹ?
Dựa trên Visa Bulletin, số lượng visa được cấp hằng năm, lượng hồ sơ đang chờ và thời gian xử lý PERM hiện tại, Royal Integrity cho rằng khách hàng mở hồ sơ mới trong năm 2026 nên chuẩn bị tâm lý theo lộ trình khoảng 7–9 năm. Trường hợp thuận lợi có thể nhanh hơn, nhưng nếu tồn đọng tăng hoặc Visa Bulletin đứng/lùi, thời gian có thể kéo dài 9–10 năm hoặc hơn.

1. EB-3 Other Workers hiện đang đứng ở mốc nào?
Theo Visa Bulletin tháng 06/2026 của U.S. Department of State, diện Employment-Based Other Workers cho nhóm “All Chargeability Areas Except Those Listed” đang có Final Action Date là 01FEB22, tức 01/02/2022. Việt Nam không có cột riêng trong bảng Employment-Based Other Workers, nên hồ sơ Việt Nam theo mốc chung này.
Điều này có nghĩa là, tại thời điểm tháng 06/2026, các hồ sơ EB-3 Other Workers chỉ có thể được cấp visa nếu có priority date trước ngày 01/02/2022 và đã hoàn tất các điều kiện hồ sơ cần thiết.
Nếu một khách hàng Việt Nam bắt đầu hồ sơ trong năm 2026, priority date thực tế thường sẽ rơi vào năm 2026 hoặc 2027, tùy vào việc employer đã sẵn sàng nộp PERM hay chưa. Như vậy, chỉ riêng khoảng cách giữa mốc Visa Bulletin hiện tại và priority date mới đã là khoảng 4–5 năm trên lịch.
Nhưng đây chưa phải tổng thời gian đi Mỹ. Vì hồ sơ còn phải trải qua PERM/LC, I-140, NVC, DS-260, chờ lịch phỏng vấn và phụ thuộc vào tốc độ di chuyển của Visa Bulletin.
2. Vì sao EB-3 Other Workers bị chậm?
Nguyên nhân lớn nhất là quota visa rất nhỏ so với nhu cầu thực tế.
Theo USCIS Policy Manual, mỗi năm nhóm EB-3 có khoảng 40.000 visa, nhưng trong đó nhóm Other Workers / unskilled workers bị giới hạn không quá 10.000 visa mỗi năm tài khóa.
Điểm quan trọng là con số visa được tính theo từng người, không phải từng bộ hồ sơ gia đình. Báo cáo waiting list của Department of State nêu rõ số liệu trong hàng chờ bao gồm cả đương đơn chính, vợ/chồng và con phụ thuộc.
Ví dụ:
| THÀNH PHẦN GIA ĐÌNH | SỐ VISA NUMBER SỬ DỤNG |
|---|---|
| Đương đơn chính | 1 |
| Vợ/chồng đi kèm | 1 |
| 1 con phụ thuộc | 1 |
| 2 con phụ thuộc | 2 |
Như vậy, một gia đình 4 người không dùng 1 visa number, mà dùng 4 visa numbers. Đây là lý do lượng quota bị tiêu thụ rất nhanh, đặc biệt với các thị trường có nhiều hồ sơ gia đình như Việt Nam.
3. Số lượng visa EB-3 Other Workers cấp cho Việt Nam mỗi năm
Dữ liệu chính thức từ Report of the Visa Office của U.S. Department of State cho thấy số lượng EB-3 Other Workers được cấp visa hoặc điều chỉnh tình trạng cho Việt Nam trong các năm gần đây như sau:
| NĂM TÀI KHÓA | EB-3 Other Workers Việt Nam |
|---|---|
| FY2022 | 1.247 người |
| FY2023 | 2.280 người |
| FY2024 | 1.383 người |
Trong FY2022, Việt Nam có 1.247 visa/adjustment thuộc nhóm 3rd Other Workers; FY2023 tăng lên 2.280; và FY2024 là 1.383.
Nếu lấy trung bình 3 năm:
(1.247 + 2.280 + 1.383) / 3 = khoảng 1.637 người/năm
Nếu tính thận trọng hơn theo FY2024, Việt Nam chỉ dùng khoảng 1.383 visa numbers/năm cho EB-3 Other Workers.
Con số này cho thấy dù Việt Nam là thị trường có nhu cầu lớn, số lượng visa thực tế được sử dụng mỗi năm vẫn khá hạn chế so với lượng hồ sơ đang chờ.
4. Hàng chờ EB-3 Other Workers đang lớn đến mức nào?
Theo báo cáo Annual Report of Immigrant Visa Applicants in the Family-sponsored and Employment-based Preferences Registered at the National Visa Center as of November 1, 2023, nhóm Other Workers toàn cầu có 44.470 người đang ở hàng chờ tại NVC. Trong đó, Việt Nam có 4.911 người, chiếm khoảng 11% nhóm Other Workers đang chờ tại NVC.
Nếu lấy riêng hàng chờ Việt Nam tại NVC và so với tốc độ visa FY2024:
4.911 người / 1.383 visa numbers mỗi năm ≈ 3,55 năm
Nghĩa là chỉ riêng nhóm hồ sơ Việt Nam đã có mặt tại NVC tính đến cuối năm 2023 đã tương đương khoảng 3,5 năm visa numbers, nếu tốc độ cấp visa giữ ở mức tương tự FY2024.
Điều quan trọng hơn: số NVC waiting list chưa phản ánh toàn bộ nhu cầu thật. Department of State lưu ý rằng thông thường khoảng 85% employment preference immigrants xử lý theo diện Adjustment of Status tại USCIS, và các hồ sơ đang chờ ở USCIS không được tính trong waiting list của NVC. Báo cáo cũng nhấn mạnh các con số employment waiting list có thể thấp hơn đáng kể so với nhu cầu thực tế.
Nói dễ hiểu: hàng chờ thật có thể lớn hơn con số nhìn thấy trên NVC.
5. Thời gian PERM/LC hiện nay cũng không còn ngắn
Trước khi có I-140 và NVC, đa số hồ sơ EB-3 Other Workers phải đi qua bước Labor Certification / PERM với Department of Labor. Theo dữ liệu của FLAG/DOL, thời gian trung bình để xử lý PERM Analyst Review trong tháng 03/2026 là 501 ngày, tức khoảng 16,5 tháng. DOL cũng lưu ý thời gian thực tế có thể thay đổi tùy từng hồ sơ và từng employer.
Điều này có nghĩa là ngay cả trước khi hồ sơ bước vào giai đoạn I-140, khách hàng đã cần tính khoảng 1,5 năm cho PERM trong điều kiện hiện tại.
Nếu employer chưa có sẵn PWD/recruitment hoặc chưa thể nộp ETA-9089 ngay, priority date của khách hàng có thể bị đẩy sang năm 2027 thay vì năm 2026. Đây là điểm ảnh hưởng rất lớn đến tổng thời gian chờ.
6. Ước tính thực tế cho hồ sơ EB-3 Other Workers mở mới năm 2026
Dựa trên các yếu tố trên, có thể chia thành hai kịch bản chính:
Kịch bản 1: Employer có thể nộp PERM trong năm 2026
Nếu employer đã chuẩn bị tốt và có thể nộp PERM trong năm 2026, priority date của khách hàng có thể nằm trong năm 2026.
| GIAI ĐOẠN | ƯỚC TÍNH |
|---|---|
| PERM/LC | khoảng 15–18 tháng |
| I-140 | khoảng vài tháng đến hơn 1 năm, tùy hồ sơ và có premium processing hay không |
| Chờ Visa Bulletin từ 01/02/2022 đến priority date năm 2026 | khoảng 5–7 năm, tùy tốc độ di chuyển |
| NVC, DS-260, phỏng vấn sau khi đáo hạn | khoảng 6–12 tháng |
| Tổng thời gian thực tế | khoảng 6–8 năm |
Kịch bản này được xem là tương đối thuận lợi, vì giả định employer có thể nộp PERM sớm và hồ sơ không gặp audit, RFE hoặc các vấn đề phát sinh.
Kịch bản 2: Mở hồ sơ năm 2026 nhưng PERM chưa nộp ngay
Đây là kịch bản phổ biến hơn trong thực tế nếu employer còn phải hoàn tất PWD, recruitment, hồ sơ nội bộ hoặc chưa đến đợt nộp LC.
| GIAI ĐOẠN | ƯỚC TÍNH |
|---|---|
| Chuẩn bị trước PERM / chờ employer nộp | 6–12 tháng hoặc hơn |
| PERM/LC | khoảng 15–18 tháng |
| I-140 | khoảng vài tháng đến hơn 1 năm |
| Chờ Visa Bulletin | khoảng 5–7 năm từ priority date |
| NVC, DS-260, phỏng vấn | khoảng 6–12 tháng |
| Tổng thời gian thực tế | khoảng 7–9 năm |
Đây là khoảng thời gian Royal Integrity đánh giá là thực tế hơn khi tư vấn cho khách hàng Việt Nam mở hồ sơ mới trong năm 2026.
7. Vì sao không phải “3–4 năm đi Mỹ”?
Với dữ liệu hiện tại, “3–4 năm đi Mỹ” cho EB-3 Other Workers mở mới năm 2026 là quá lạc quan.
Có 4 lý do chính:
- Visa Bulletin hiện mới ở 01/02/2022, trong khi hồ sơ mới sẽ có priority date năm 2026 hoặc 2027.
- Quota Other Workers toàn cầu chỉ tối đa khoảng 10.000 visa/năm, trong đó mỗi thành viên gia đình đều sử dụng một visa number.
- Việt Nam đã có lượng hồ sơ chờ đáng kể, riêng NVC cuối năm 2023 ghi nhận 4.911 người trong nhóm Other Workers.
- PERM hiện mất trung bình khoảng 501 ngày, tức khoảng 16,5 tháng, chưa tính các bước trước và sau PERM.
Vì vậy, Đây là lộ trình dài hạn. Gia đình nên chuẩn bị tâm lý khoảng 7–9 năm để đến giai đoạn được cấp visa và đi Mỹ, tùy vào priority date, tốc độ Visa Bulletin, employer, tiến trình DOL/USCIS/NVC và tình trạng hồ sơ thực tế.
8. Các yếu tố có thể làm hồ sơ nhanh hơn hoặc chậm hơn
Timeline EB-3 Other Workers không cố định. Một hồ sơ có thể nhanh hoặc chậm hơn tùy nhiều yếu tố:
| YẾU TỐ | TÁC ĐỘNG |
|---|---|
| Employer đã sẵn sàng nộp PERM hay chưa | Quyết định priority date sớm hay muộn |
| PERM có bị audit không | Có thể kéo dài đáng kể |
| I-140 có RFE không | Có thể kéo dài thời gian xử lý |
| Có dùng premium processing cho I-140 không | Có thể rút ngắn riêng giai đoạn I-140 |
| Visa Bulletin tiến nhanh, đứng hoặc lùi | Ảnh hưởng trực tiếp đến thời điểm được cấp visa |
| Số người phụ thuộc trong hồ sơ | Ảnh hưởng đến nhu cầu visa number |
| Hồ sơ dân sự, lý lịch tư pháp, sức khỏe, tài chính | Có thể ảnh hưởng giai đoạn NVC/phỏng vấn |
Do đó, thời gian 7–9 năm không nên hiểu là cam kết, mà là khoảng ước tính thực tế dựa trên số liệu hiện tại.
9. Kết luận
Với một gia đình Việt Nam mở hồ sơ EB-3 Other Workers trong năm 2026, Royal Integrity đánh giá thời gian thực tế để có thể đến giai đoạn được cấp visa và đi Mỹ nên được tính theo lộ trình khoảng 7–9 năm.
Trường hợp thuận lợi, employer nộp PERM sớm, hồ sơ sạch, không audit/RFE và Visa Bulletin tiến triển tốt, thời gian có thể nằm quanh 6–8 năm. Ngược lại, nếu PERM bị chậm, hồ sơ phát sinh vấn đề, Visa Bulletin đứng lâu hoặc retrogression, thời gian có thể kéo dài 9–10 năm hoặc hơn.
Royal Integrity có thể hỗ trợ gì?
Royal Integrity hỗ trợ khách hàng đánh giá lộ trình định cư Mỹ diện EB-3, phân tích timeline thực tế theo từng thời điểm, kiểm tra điều kiện hồ sơ và tư vấn các bước chuẩn bị phù hợp cho từng gia đình.
Nếu Anh/Chị đang quan tâm chương trình EB-3 Other Workers, Royal Integrity có thể hỗ trợ đánh giá hồ sơ và giải thích rõ các giai đoạn như PERM/LC, I-140, NVC, DS-260, Visa Bulletin và phỏng vấn lãnh sự.
Đăng ký thẩm định hồ sơ miễn phí ngay!






